Nghĩa tiếng Việt của
tissue
Phiên âm Mỹ /ˈtɪˌsju/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "tissue" phát âm Mỹ /ˈtɪˌsju/ — audio file: tissue.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2625) Nên nhận biết ~B2
danh từ
vải mỏng
mớ, tràng, dây (chuyện nói láo, chuyện vô lý...)
giấy lụa ((cũng) tissue-paper)
(sinh vật học) mô
nervous tissue — mô thần kinh
Chuyên ngành kinh tế
mô
Chuyên ngành kỹ thuật
giấy lụa
giấy mỏng
mô
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a tissue; tissue paper; body tissue; tissue box
Dễ nhầm
- tissue can mean soft paper or a group of cells; use a tissue for one disposable paper
Mẫu câu giá trị
- “She handed him a tissue when he started to sneeze.” (Cô đưa anh một tờ khăn giấy khi anh bắt đầu hắt hơi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật