Nghĩa tiếng Việt của

inherent

Phiên âm Mỹ /ɪnˈhɪɹənt/ BrE /ɪnˈhɪəənt/

Transcript: từ "inherent" phát âm Mỹ /ɪnˈhɪɹənt/ Anh /ɪnˈhɪəənt/ — audio file: inherent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Học thuật (AWL Sublist 9) IELTS Core ~B2
tính từ
vốn có, cố hữu
vốn thuộc về, vốn gắn liền với
Chuyên ngành kỹ thuật
bản thân
ở trong
riêng
sẵn có
vốn có
Lĩnh vực: điện lạnh
tự tại

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật