Nghĩa tiếng Việt của
inherent
Phiên âm Mỹ /ɪnˈhɪɹənt/ BrE /ɪnˈhɪəənt/
Transcript: từ "inherent" phát âm Mỹ /ɪnˈhɪɹənt/ Anh /ɪnˈhɪəənt/ — audio file: inherent.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
vốn có, cố hữu
vốn thuộc về, vốn gắn liền với
Chuyên ngành kỹ thuật
bản thân
ở trong
riêng
sẵn có
vốn có
Lĩnh vực: điện lạnh
tự tại
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- inherent IN something (nội tại trong — giới từ in — AWL: "risks inherent in night work").
- inherently (adv — vốn dĩ: "inherently dangerous").
- inhere (v — hiếm); inherit (thừa kế — HOÀN TOÀN khác chữ nghĩa!).
Dễ nhầm
- inherent IN (nội tại — không tách rời) vs intrinsic (bản chất — đã có mục intrinsic) vs innate (bẩm sinh — người).
- inherent ≠ inherit (thừa kế) — một chữ i đổi cả thế giới.
Mẫu câu giá trị
- "Fog is inherent in coastal night work." (Sương là điều nội tại của làm đêm ven biển.)
- "The schedule is inherently unfair to carers." (Bảng ca vốn bất công với người chăm nhà.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật