Nghĩa tiếng Việt của

hard hat

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. mũ bảo hộ cứng dùng để bảo vệ đầu tại công trường hoặc nơi có nguy cơ vật rơi

Cấu trúc: wear a hard hat · hard-hat area · hard hats are required

Visitors must wear a hard hat inside the construction zone.

Khách phải đội mũ bảo hộ khi vào khu vực thi công.

A hard hat can protect workers from falling objects.

Mũ bảo hộ có thể bảo vệ công nhân khỏi vật rơi.

2. (Bắc Mỹ, thân mật) công nhân xây dựng hoặc người làm nghề xây dựng

Cấu trúc: hard-hat workers · a hard-hat job

The project employed hundreds of hard hats from the local area.

Dự án thuê hàng trăm công nhân xây dựng tại địa phương.

The mayor met with hard-hat workers at the site.

Thị trưởng gặp các công nhân xây dựng tại công trường.

Lưu ý: Nghĩa chỉ người là cách nói thân mật và có thể khái quát hóa; trong hướng dẫn an toàn, hard hat chỉ thiết bị bảo hộ cụ thể phải đạt chuẩn phù hợp.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a lightweight protective helmet (plastic or metal) worn by construction workers (Synonyms: tin hat, safety hat)
  2. a worker skilled in building offices or dwellings etc. (Synonyms: construction worker)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.