Nghĩa tiếng Việt của
hat trick
Cụm từidiomdanh từBiên soạn riêngPhổ biến
1. cú hat-trick — lập công ba lần liên tiếp (bóng đá); ba thắng lợi nối tiếp
He scored a hat trick in the final.
Anh ấy lập hat-trick trong trận chung kết.
This is the company's third award this year — quite a hat trick.
Đây là giải thưởng thứ ba năm nay của công ty — một 'hat-trick' đúng nghĩa.
Lưu ý: Gốc từ cricket; giờ dùng cho mọi chuỗi ba thành công.
Mục từ điển mở (OVDP)
danh từ
(môn crickê) thành tích hạ ba cọc bằng ba quả bóng
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- (sports) three consecutive scores by one player or three scores in one game (as in cricket or ice hockey etc.)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.