Nghĩa tiếng Việt của
chat
Phiên âm Mỹ /tʃæt/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "chat" phát âm Mỹ /tʃæt/ — audio file: chat.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2534) Nên nhận biết ~B2
danh từ
chuyện phiếm, chuyện gẫu; chuyện thân thuộc
nội động từ
nói chuyện phiếm, tán gẫu
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
chuyện gẫu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- chat with/to somebody; chat about something; have a chat
Dễ nhầm
- chat là trò chuyện thân mật, thường không quá dài; discuss hàm ý trao đổi có chủ đề/công việc rõ hơn
Mẫu câu giá trị
- “I had a quick chat with the librarian about the new schedule.” (Tôi trò chuyện nhanh với thủ thư về lịch mới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật