Nghĩa tiếng Việt của
cocked hat
1. mũ ba góc kiểu cũ, có vành bẻ ngược lên
Cấu trúc: wear a cocked hat · a historical cocked hat · a cocked hat with upturned brims
The officer wore a cocked hat in the historical parade.
Viên sĩ quan đội chiếc mũ ba góc kiểu cũ trong đoàn diễu hành lịch sử.
The portrait shows a judge in a dark coat and a cocked hat.
Bức chân dung vẽ một thẩm phán mặc áo sẫm màu và đội mũ ba góc.
2. (trong thành ngữ) vượt xa; làm cho thứ khác kém ấn tượng
Cấu trúc: knock/beat something into a cocked hat · a result that knocks the old record into a cocked hat
The new model knocks its predecessor into a cocked hat.
Mẫu mới vượt xa mẫu tiền nhiệm.
Her latest result beats the previous record into a cocked hat.
Kết quả mới nhất của cô vượt xa kỷ lục trước đó.
Lưu ý: Cocked hat có nghĩa gốc là loại mũ kiểu cũ có vành bẻ ngược lên ở ba phía. Trong thành ngữ knock/beat something into a cocked hat, cụm nghĩa là vượt xa hoặc khiến thứ khác trở nên kém ấn tượng; nghĩa thành ngữ thường gặp hơn trong văn phong Anh-Anh cổ.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- hat with opposing brims turned up and caught together to form points
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.