Nghĩa tiếng Việt của
war game
Mục trong từ điển mở: “war-game”.
1. cuộc diễn tập/mô phỏng chiến tranh để thử nghiệm kế hoạch hoặc chiến thuật quân sự
Cấu trúc: conduct/run a war game · a military war game · war-game a scenario
The defence ministry ran a war game to test the evacuation plan.
Bộ quốc phòng tổ chức diễn tập mô phỏng để kiểm tra kế hoạch sơ tán.
The war game revealed weaknesses in the supply route.
Cuộc mô phỏng chiến tranh cho thấy những điểm yếu trong tuyến tiếp tế.
2. trò chơi mô phỏng trận đánh bằng mô hình, bàn cờ hoặc máy tính
Cấu trúc: a computer war game · play a war game · a tabletop war game
He spends weekends playing a historical war game on his computer.
Anh ấy dành cuối tuần chơi trò mô phỏng chiến tranh lịch sử trên máy tính.
The club uses miniature figures in its tabletop war games.
Câu lạc bộ dùng mô hình thu nhỏ trong trò chơi chiến tranh trên bàn.
Lưu ý: War game là hoạt động mô phỏng chiến sự để kiểm tra kế hoạch, chiến thuật hoặc thiết bị quân sự; cũng có thể là trò chơi mô phỏng trận đánh bằng mô hình, bàn cờ hay máy tính. Trong nghĩa chuyên môn, mô phỏng có thể nhằm phân tích quyết định chứ không chỉ để giải trí.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a simulation of a military operation intended to train military commanders or to demonstrate a situation or to test a proposed strategy
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.