Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với game (kèm trái nghĩa)?

“game” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là brave, back, courageous; trái nghĩa thường gặp: cowardly, advance, look. “game” và “brave”, “back”, “courageous” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (5)

Phân biệt sắc thái

“game” và “brave”, “back”, “courageous” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
brave/bɹeɪv/gần nhất về nghĩa
back/bæk/học thuật/trung tính
courageous/kˈɚeɪdʒəs/ngữ cảnh hẹp hơn
stake/steɪk/ngữ cảnh hẹp hơn
play/pleɪ/ngữ cảnh hẹp hơn
amusement/əˈmjuzmənt/ngữ cảnh hẹp hơn
fun/fʌn/ngữ cảnh hẹp hơn
joke/dʒoʊk/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “game” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “brave” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu