Nghĩa tiếng Việt của
brave
Phiên âm Mỹ /bɹeɪv/ BrE /breɪv/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "brave" phát âm Mỹ /bɹeɪv/ Anh /breɪv/ — audio file: brave.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
chiến sĩ da đỏ
tính từ
gan dạ, can đảm, dũng cảm
(cổ), (văn học) đẹp lộng lẫy, sang trọng; hào hoa phong nhã
ngoại động từ
bất chấp, không sợ, xem khinh; đương đầu với
to brave it out
bất chấp dị nghị, cóc cần
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a brave decision/person; brave the cold; bravely
Dễ nhầm
- brave is an adjective or verb meaning face difficulty; courageous is a more formal synonym
Mẫu câu giá trị
- “She was brave enough to ask for help.” (Cô đủ can đảm để nhờ giúp đỡ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật