Nghĩa tiếng Việt của
fair game
1. người hoặc vật được xem là đối tượng có thể bị chỉ trích, trêu chọc, cạnh tranh hay sử dụng mà không vi phạm quy tắc trong tình huống đó
Cấu trúc: be fair game for somebody · make somebody/something fair game · fair game for criticism
Public decisions are fair game for informed criticism.
Các quyết định công khai có thể bị phê bình một cách có căn cứ.
Once the secret was revealed, his old excuses became fair game for jokes.
Khi bí mật bị tiết lộ, những lời bào chữa cũ của anh trở thành đề tài cho các câu đùa.
Lưu ý: Fair game thường là thành ngữ, không nói về một trò chơi công bằng theo nghĩa đen; nó có thể hàm ý ai/cái gì trở thành mục tiêu được chấp nhận trong bối cảnh cụ thể.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a person who is the aim of an attack (especially a victim of ridicule or exploitation) by some hostile person or influence (Synonyms: prey, quarry, target)
"he fell prey to muggers"
"everyone was fair game"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.