Nghĩa tiếng Việt của
funeral
Phiên âm Mỹ /ˈfjunɚəl/ BrE /ˈfjunəəl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "funeral" phát âm Mỹ /ˈfjunɚəl/ Anh /ˈfjunəəl/ — audio file: funeral.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
tính từ
(thuộc) sự chôn cất, dùng trong sự chôn cất; (thuộc) đám tang; dùng trong đám tang
a funeral pile (pyre) — giàn thiêu (xác người chết)
a funeral oration — bài điếu văn
danh từ
lễ tang; sự chôn cất
đám tang; đoàn người đưa ma
(thông tục) việc phiền toái; việc riêng
that's your funeral — đó là việc riêng của anh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- attend/hold a funeral; funeral service; funeral home
Dễ nhầm
- funeral is a ceremony for someone who has died; burial is the act of placing a body in a grave
Mẫu câu giá trị
- “The family held a small funeral near their hometown.” (Gia đình tổ chức tang lễ nhỏ gần quê nhà.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật