Nghĩa tiếng Việt của
poke
Phiên âm Mỹ /poʊk/ BrE /pəʊk/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "poke" phát âm Mỹ /poʊk/ Anh /pəʊk/ — audio file: poke.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
túi
to buy a pig in a poke
(xem) pig
danh từ
cú chọc, cú thúc, cú đẩy
cái gông (buộc vào trâu bò... để ngăn không cho chạy qua hàng rào)
vành mũ (đàn bà)
ngoại động từ
chọc, thúc, thích, ấn, ẩy (bằng ngón tay, đầu gậy)
to poke someone in the ribs — thúc vào sườn ai
to poke something in — ấn vào cái gì
to poke something down — chọc cái gì xuống
chọc, thủng (lỗ...)
cời, gạt (lửa...)
xen vào, chõ vào
to poke one's nose into other people's affairs — chõ mũi vào việc của người khác
thò ra
to poke one's head — thò đầu ra
nội động từ
(+ at) chọc, thúc, thích, ấn, ẩy
to poke at someone with a stick — lấy gậy thúc ai
(+ about) lục lọi, mò mẫm
to go poking about — đi mò mẫm
(+ into) điều tra, tìm tòi, xoi mói; (nghĩa bóng) chõ mũi vào, chõ mõm vào, dính vào, xen vào (việc người khác)
(từ lóng) thụi, đấm, quai
to poke fun at somebody
chế giễu ai
to poke and pry
xoi mói, tìm tòi, chõ mũi vào, chõ mõm vào, dính vào, xen vào (việc người khác)
to poke oneself up
tự giam mình trong một căn phòng nhỏ hẹp tối tăm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- poke a hole; poke somebody in the ribs; poke around
Dễ nhầm
- poke means push or prod with a finger or object; poke around means search casually
Mẫu câu giá trị
- “He poked the fire with a stick.” (Anh dùng que khều đống lửa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật