Nghĩa tiếng Việt của

make fun of

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. trêu chọc, chế giễu (ai)

Stop making fun of his accent.

Bớt trêu giọng của anh ta lại.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.