Phân biệt từ dễ nhầm

Phân biệt funny và fun

Tóm tắt: "funny" là buồn cười (gây cười); "fun" là vui vẻ, thú vị (trải nghiệm hay) — khen phim hay là fun, không phải funny. Ví dụ: The trip to Da Lat was really fun / His joke was so funny that everyone laughed.

TừPhiên âmLoại từ / ý nghĩaVí dụ đúng
funnyˈfʌnibuồn cườiThe trip to Da Lat was really fun.
funfʌnvui vẻHis joke was so funny that everyone laughed.

"funny" là buồn cười (gây cười); "fun" là vui vẻ, thú vị (trải nghiệm hay) — khen phim hay là fun, không phải funny.

Lỗi sai thường gặp

Câu đúng

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật