Nghĩa tiếng Việt của

frame of mind

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. tâm trạng, đầu óc (ảnh hưởng đến cách mình nghĩ và hành xử)

Cấu trúc: in a good/right/wrong frame of mind

I'm not in the right frame of mind to study now.

Bây giờ đầu óc mình chưa thoải mái để học.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a temporary psychological state (Synonyms: state of mind)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.