Nghĩa tiếng Việt của

climbing frame

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. khung leo trèo ở sân chơi, gồm các thanh để trẻ bám, leo và di chuyển

Cấu trúc: play on a climbing frame · a metal climbing frame

The children took turns on the climbing frame.

Bọn trẻ lần lượt chơi trên khung leo trèo.

The park installed a safer climbing frame.

Công viên lắp một khung leo trèo an toàn hơn.

Mục từ điển mở (OVDP)

- thành ngữ climbing
climbing-frame
khung chơi leo trèo của trẻ em
thành ngữ climbing
climbing-frame — khung chơi leo trèo của trẻ em

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a framework of bars or logs for children to climb on

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

T — h (e)
S — â (n)
I — E (L)