Nghĩa tiếng Việt của
time frame
1. khung thời gian, khoảng thời gian dự kiến hoặc được ấn định cho một việc
Cấu trúc: within a time frame · a short/realistic time frame · the time frame for completion
The team expects to finish the migration within a six-week time frame.
Nhóm dự kiến hoàn tất việc chuyển đổi trong khung thời gian sáu tuần.
The proposal does not specify a time frame for the repairs.
Đề xuất không nêu khung thời gian sửa chữa.
Lưu ý: Time frame là khoảng thời gian được dự kiến hoặc thống nhất để một việc xảy ra/hoàn thành. Cụm thường đi với a short/limited time frame, within a time frame, hoặc time frame for something; timeframe viết liền cũng được dùng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a time period during which something occurs or is expected to occur
"an agreement can be reached in a reasonably short time frame"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.