Nghĩa tiếng Việt của

frame of reference

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. khung/hệ quy chiếu để diễn giải hoặc đánh giá

Cấu trúc: within somebody’s frame of reference · a different frame of reference

Her frame of reference was shaped by years of working abroad.

Hệ quy chiếu của cô được hình thành qua nhiều năm làm việc ở nước ngoài.

We need a common frame of reference before comparing the results.

Chúng ta cần hệ quy chiếu chung trước khi so sánh kết quả.

2. (vật lý) hệ quy chiếu dùng để mô tả vị trí hoặc chuyển động

Cấu trúc: an inertial frame of reference · measure motion in a frame

The diagram shows the object in the observer’s frame of reference.

Sơ đồ thể hiện vật trong hệ quy chiếu của người quan sát.

Measurements may differ in another frame of reference.

Các phép đo có thể khác trong một hệ quy chiếu khác.

Lưu ý: Frame of reference là hệ quy chiếu hoặc nền tảng kinh nghiệm, ý tưởng và giả định dùng để diễn giải điều gì đó. Trong vật lý, nó còn là hệ tọa độ/trạng thái chuyển động dùng để mô tả vị trí và chuyển động.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a system of assumptions and standards that sanction behavior and give it meaning (Synonyms: frame)
  2. a system that uses coordinates to establish position (Synonyms: coordinate system, reference system, reference frame)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.