Nghĩa tiếng Việt của

push forward

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. đẩy tiến, thúc đẩy

Cấu trúc: push forward with

Push forward with the plan despite delays.

Cứ thúc tiến kế hoạch dù chậm trễ.

She pushed forward her agenda quietly.

Cô lặng lẽ đẩy tiến chương trình của mình.

Lưu ý: "Push oneself forward" = phô trương bản thân (giọng phê phán).

Mục từ điển mở (OVDP)

-xúc tiến

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. push one's way (Synonyms: barge, thrust ahead)
    "she barged into the meeting room"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.