Nghĩa tiếng Việt của

carry forward

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. chuyển sang kỳ sau (số dư, lỗ, lãi); (bóng) kế thừa (truyền thống, tinh thần)

Cấu trúc: carry losses forward · carry forward a tradition

The company can carry forward this year's losses.

Công ty được chuyển lỗ năm nay sang năm sau.

The new coach carried forward the team's old values.

Huấn luyện viên mới kế thừa tinh thần cũ của đội.

Lưu ý: Thuật ngữ kế toán, thuế ('carry forward losses' chuyển lỗ sang năm sau); đừng nhầm 'carry on' (tiếp tục làm việc gì).

Mục từ điển mở (OVDP)

-mang sang

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

carry-forward

noun

  1. the accumulated and undivided profits of a corporation after provision has been made for dividends and reserves (Synonyms: carry-over)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.