Nghĩa tiếng Việt của
look forward to
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. mong chờ (điều gì vui sắp tới)
Cấu trúc: look forward to + V-ing/danh từ
We look forward to seeing you at the reunion.
Rất mong gặp lại bạn buổi họp lớp.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.
W — e ( )
C — h (ú)
T — O (E)