Nghĩa tiếng Việt của

fresh

Phiên âm Mỹ /fɹɛʃ/ BrE /frɛʃ/

Transcript: từ "fresh" phát âm Mỹ /fɹɛʃ/ Anh /frɛʃ/ — audio file: fresh.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1309) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
tươi (hoa, trứng, sữa, cá, thịt...)
tươi tắn, mơn mởn
fresh paint — sơn còn ướt
còn rõ rệt, chưa phai mờ
fresh memories — những kỷ niệm chưa phai mờ
trong sạch, tươi mát, mát mẻ (không khí...)
first fresh dreams — những giấc mơ đầu tươi mát
mới
to begin a fresh chapter — bắt đầu một chương mới
fresh news — tin mới
vừa mới tới, vừa mới ra; non nớt, ít kinh nghiệm
a fresh hand — một anh chàng thiếu kinh nghiệm
không mặn, không chát (bơ...); ngọt (nước)
fresh water — nước ngọt
khoẻ khắn, sảng khoái, khoẻ mạnh, lanh lợi
as fresh as paint — rất khoẻ
to feel fresh after six sets of ping-pong — cảm thấy khoẻ khoắn sau khi chơi sáu ván bóng bàn
(Mỹ), (từ lóng) hỗn xược, xấc láo, sỗ sàng
(Mỹ), (từ lóng) ngà ngà say, chếnh choáng
(Mỹ) vừa mới có sữa (bò cái sau khi đẻ)
phó từ
mới
fresh from school — vừa mới tốt nghiệp ở trường ra
danh từ
lúc tươi mát, lúc mát mẻ
in the fresh of the morning — vào lúc tươi mát của buổi sáng
dòng nước trong mát
Chuyên ngành kinh tế
còn ướt
tươi
Chuyên ngành kỹ thuật
ngọt (nước)
sạch

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật