Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với forward (kèm trái nghĩa)?
“forward” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là familiar, low, fresh; trái nghĩa thường gặp: back, reverse, backwards. “forward” và “familiar”, “low”, “fresh” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (3)
Phân biệt sắc thái
“forward” và “familiar”, “low”, “fresh” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| familiar | /fəˈmɪljɚ/ | gần nhất về nghĩa |
| low | /loʊ/ | học thuật/trung tính |
| fresh | /fɹɛʃ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| cheeky | /ˈtʃiki/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| smart | /smɑɹt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| first | /fɝst/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| ahead | /əˈhɛd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| second | /ˈsɛkənd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “forward” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “familiar” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- I look forward to meeting you next week.
mong gặp bạn tuần sau - Please forward the invoice to accounts.
chuyển hóa đơn sang kế toán giúp - a forward march
cuộc hành quân tiến lên