Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với forward (kèm trái nghĩa)?

“forward” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là familiar, low, fresh; trái nghĩa thường gặp: back, reverse, backwards. “forward” và “familiar”, “low”, “fresh” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (3)

Phân biệt sắc thái

“forward” và “familiar”, “low”, “fresh” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
familiar/fəˈmɪljɚ/gần nhất về nghĩa
low/loʊ/học thuật/trung tính
fresh/fɹɛʃ/ngữ cảnh hẹp hơn
cheeky/ˈtʃiki/ngữ cảnh hẹp hơn
smart/smɑɹt/ngữ cảnh hẹp hơn
first/fɝst/ngữ cảnh hẹp hơn
ahead/əˈhɛd/ngữ cảnh hẹp hơn
second/ˈsɛkənd/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “forward” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “familiar” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu