Nghĩa tiếng Việt của
cheeky
Phiên âm Mỹ /ˈtʃiki/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "cheeky" phát âm Mỹ /ˈtʃiki/ — audio file: cheeky.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
táo tợn, cả gan, mặt dạn mày dày, trơ tráo, không biết xấu hổ
vô lễ, hỗn xược
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- cheeky grin; cheeky remark; cheekiness
Dễ nhầm
- cheeky means slightly rude or bold in an amusing way, especially in British English; impudent is more strongly disapproving
Mẫu câu giá trị
- “The child gave a cheeky smile after the harmless prank.” (Đứa trẻ cười tinh nghịch sau trò đùa vô hại.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật