Nghĩa tiếng Việt của

define

Phiên âm Mỹ /dɪˈfaɪn/

Transcript: từ "define" phát âm Mỹ /dɪˈfaɪn/ — audio file: define.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #930) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
ngoại động từ
định nghĩa (một từ...)
định rõ, vạch rõ (hình dạng, ranh giới...)
to define the right for someone — định rõ quyền hạn cho ai
to define the boundary between two countries — định rõ ranh giới hai nước
xác định đặc điểm, chỉ rõ tính chất
Chuyên ngành kỹ thuật
định nghĩa
định rõ
xác định

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật