Nghĩa tiếng Việt của
define
Phiên âm Mỹ /dɪˈfaɪn/
Transcript: từ "define" phát âm Mỹ /dɪˈfaɪn/ — audio file: define.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #930) Nên chủ động sử dụng IELTS Core ~A2
ngoại động từ
định nghĩa (một từ...)
định rõ, vạch rõ (hình dạng, ranh giới...)
to define the right for someone — định rõ quyền hạn cho ai
to define the boundary between two countries — định rõ ranh giới hai nước
xác định đặc điểm, chỉ rõ tính chất
Chuyên ngành kỹ thuật
định nghĩa
định rõ
xác định
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- define = định nghĩa/xác định rõ (v): define something AS = định nghĩa là ("defined as a habit"); define the scope = khoanh định phạm vi (dự án chuẩn);
- definition (n) = định nghĩa: look up the definition (tra định nghĩa — đúng hành động trong app!);
- definite (adj) = chắc chắn rõ ràng: a definite yes (một lời gật dứt khoát); definitely = chắc chắn luôn.
Dễ nhầm
- define (đặt nghĩa ranh giới) vs describe (tả hình dáng/bản chất) vs explain (giải thích nguyên do).
Mẫu câu giá trị
- "First, define what fluency means to you." (trước hết, định nghĩa cho mình xem trôi chảy là gì).
- "Each word comes with a definition and example." (mỗi từ kèm định nghĩa và ví dụ — đúng cấu trúc app!).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật