Nghĩa tiếng Việt của
fine print
1. chữ nhỏ/điều khoản chi tiết trong hợp đồng hoặc quảng cáo
Cấu trúc: read/check the fine print · hidden in the fine print · fine print in a contract
Read the fine print before accepting the trial offer.
Hãy đọc kỹ phần chữ nhỏ trước khi chấp nhận ưu đãi dùng thử.
The cancellation fee was mentioned only in the fine print.
Phí hủy chỉ được đề cập trong phần điều khoản chữ nhỏ.
Lưu ý: Fine print là phần chữ nhỏ trong hợp đồng, quảng cáo hoặc giấy tờ; người đọc cần xem kỹ vì phần này thường chứa điều kiện, giới hạn hoặc ngoại lệ. Nghĩa bóng nhấn mạnh chi tiết ít được chú ý nhưng quan trọng; tiếng Anh-Anh thường dùng small print.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- material printed in small type (Synonyms: small print)
"he needed his glasses in order to read the fine print" - the part of a contract that contains reservations and qualifications that are often printed in small type (Synonyms: small print)
"don't sign a contract without reading the fine print"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.