Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với fine (kèm trái nghĩa)?
“fine” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là delicate, exquisite, beautiful; trái nghĩa thường gặp: ugly. “fine” và “delicate”, “exquisite”, “beautiful” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
“fine” và “delicate”, “exquisite”, “beautiful” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| delicate | /ˈdɛləkət/ | gần nhất về nghĩa |
| exquisite | /ˈɛkskwəzət/ | học thuật/trung tính |
| beautiful | /ˈbjutəfəl/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| good | /ɡʊd/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| close | /kloʊs/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| elegant | /ˈɛləɡənt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| prime | /pɹaɪm/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| skilled | /skɪld/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “fine” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “delicate” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Everything is fine — no damage at all.
mọi thứ ổn, chẳng hư gì cả - Late returns incur a daily fine.
trả trễ bị phạt mỗi ngày - a fine pen
bút đầu nhỏ