Nghĩa tiếng Việt của
obtain
Phiên âm Mỹ /əbˈteɪn/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "obtain" phát âm Mỹ /əbˈteɪn/ — audio file: obtain.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
đạt được, thu được, giành được, kiếm được
to obtain experience — thu được kinh nghiệm
to obtain a prize — giành được phần thưởng
nội động từ
đang tồn tại, hiện hành, thông dụng
the customs which obtain — những phong tục đang còn tồn tại
Chuyên ngành kỹ thuật
đạt được
nhận được
Lĩnh vực: toán & tin
đạt được, thu được
Lĩnh vực: điện lạnh
tìm được
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- obtain permission; obtain information; obtain a degree
Dễ nhầm
- obtain means get something, often through effort or a formal process; it is more formal than get
Mẫu câu giá trị
- “You must obtain permission before entering.” (Bạn phải xin phép trước khi vào.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật