Nghĩa tiếng Việt của

find fault with

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. soi mói, bới lỗi (mọi thứ)

He always finds fault with my work.

Anh ta luôn soi mói công việc của tôi.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.