Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với find (kèm trái nghĩa)?
“find” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là observe, see, determine; trái nghĩa thường gặp: lose. “find” và “observe”, “see”, “determine” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
“find” và “observe”, “see”, “determine” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| observe | /əbˈzɝv/ | gần nhất về nghĩa |
| see | /si/ | học thuật/trung tính |
| determine | /dəˈtɝmən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| obtain | /əbˈteɪn/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| encounter | /ɪnˈkaʊntɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| chance | /tʃæns/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| hit | /hɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| feel | /fil/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “find” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “observe” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- I cannot find my keys anywhere.
Tôi không tìm thấy chìa khóa ở đâu cả. - She found a good job after graduation.
Cô ấy tìm được việc tốt sau khi tốt nghiệp. - a sure find
nơi chắc tìm thấy vật gì; nơi chắc có cáo, có chồn...