Nghĩa tiếng Việt của

cheap

Phiên âm Mỹ /tʃip/

Transcript: từ "cheap" phát âm Mỹ /tʃip/ — audio file: cheap.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #1095) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
tính từ
rẻ, rẻ tiền; đi tàu xe hạng ít tiền
cheap seats — chỗ ngồi rẻ tiền
cheap music — âm nhạc rẻ tiền
a cheap jest — trò đùa rẻ tiền
cheap trip — cuộc đi chơi bằng tàu xe hạng ít tiền
cheap tripper — người đi chơi bằng tàu xe hạng ít tiền
ít giá trị, xấu
hời hợt không thành thật
cheap flattery — sự tâng bốc không thành thật
cheapest is the dearest
(tục ngữ) của rẻ là của ôi
to feel cheap
(từ lóng) thấy khó chịu, thấy khó ở
to hold someone cheap
khinh ai, coi thường ai
to make oneself cheap
ăn ở không ra gì để cho người ta khinh
phó từ
rẻ, rẻ mạt; hạ, hạ giá
to get (buy) something cheap — mua vật gì rẻ
to sell something cheap — bán vật gì rẻ
danh từ
on the cheap rẻ, rẻ tiền
Chuyên ngành kinh tế
dở tệ
giá rẻ
không giá trị gì
phẩm chất kém
rẻ tiền
sự rẻ
sự rẻ tiền
Chuyên ngành kỹ thuật
rẻ
rẻ tiền

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật