Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với feel (kèm trái nghĩa)?

“feel” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là spirit, look, experience; trái nghĩa thường gặp: back. “feel” và “spirit”, “look”, “experience” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

“feel” và “spirit”, “look”, “experience” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
spirit/ˈspɪɹət/gần nhất về nghĩa
look/lʊk/học thuật/trung tính
experience/ɪkˈspɪɹiəns/ngữ cảnh hẹp hơn
sense/sɛns/ngữ cảnh hẹp hơn
feeling/ˈfilɪŋ/ngữ cảnh hẹp hơn
tone/toʊn/ngữ cảnh hẹp hơn
finger/ˈfɪŋɡɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
find/faɪnd/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “feel” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “spirit” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu