Nghĩa tiếng Việt của

feel up to

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. đủ sức, đủ sức khoẻ để (làm gì) — thường dùng phủ định

I do not feel up to a long drive today.

Hôm nay tôi không đủ sức chạy xa.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.