Nghĩa tiếng Việt của
fairy
Phiên âm Mỹ /ˈfɛɹi/ BrE /ˈfɛəi/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "fairy" phát âm Mỹ /ˈfɛɹi/ Anh /ˈfɛəi/ — audio file: fairy.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
(thuộc) tiên, (thuộc) cánh tiên
tưởng tượng, hư cấu
xinh đẹp như tiên, uyển chuyển như tiên
danh từ
tiên, nàng tiên
(Mỹ), (từ lóng) người đồng dâm nam
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
thần tiên
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
thần tiên
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fairy tale; fairy godmother; fairy ring
Dễ nhầm
- a fairy is a small imaginary being with magical powers; elf is another mythical being with different traditions
Mẫu câu giá trị
- “The child dressed as a fairy for the party.” (Đứa trẻ hóa trang thành nàng tiên trong bữa tiệc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật