Nghĩa tiếng Việt của
fair use
1. ngoại lệ trong luật bản quyền Hoa Kỳ cho phép sử dụng một phần tác phẩm có bản quyền trong một số hoàn cảnh nhất định mà không cần xin phép
Cấu trúc: the fair-use doctrine · claim fair use · a fair-use analysis
The court considered whether the quotation qualified as fair use.
Tòa án xem xét liệu đoạn trích có thuộc ngoại lệ sử dụng hợp lý hay không.
A fair-use claim depends on the purpose and context of the use.
Lập luận về fair use phụ thuộc mục đích và bối cảnh sử dụng.
Lưu ý: Fair use là khái niệm pháp lý của Hoa Kỳ; Anh và một số nước có ngoại lệ fair dealing với phạm vi khác. Chỉ ghi nguồn không tự động làm cho việc sử dụng trở thành hợp pháp.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the conditions under which you can use material that is copyrighted by someone else without paying royalties
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.