Nghĩa tiếng Việt của

write out

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. viết ra đầy đủ, chép lại (bản chính thức, trọn văn)

She wrote out the recipe for me.

Cô ấy chép lại công thức cho mình.

Write out your answers in full sentences.

Viết câu trả lời thành câu đầy đủ.

2. kê, viết (đơn thuốc, séc, hoá đơn)

The doctor wrote out a prescription.

Bác sĩ kê một toa thuốc.

Lưu ý: Đại từ chen giữa: write it out. Khác 'write down' (ghi nhanh để nhớ).

Mục từ điển mở (OVDP)

-giao dịch hai bước

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. make out and issue (Synonyms: issue, make out, cut)
    "write out a check"
    "cut a ticket"
  2. put into writing; write in complete form (Synonyms: write up)
    "write out a contract"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.