Nghĩa tiếng Việt của
blonde
Phiên âm Mỹ /blɑnd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "blonde" phát âm Mỹ /blɑnd/ — audio file: blonde.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cô gái tóc hoe, người đàn bà tóc hoe
tính từ
(như) blond
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a blonde person; blonde hair; blond/blonde
Dễ nhầm
- blonde is traditionally feminine and blond masculine, but blond is increasingly gender-neutral; follow a person’s preference
Mẫu câu giá trị
- “The actor has blonde hair in the new film.” (Diễn viên có mái tóc vàng trong bộ phim mới.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật