Nghĩa tiếng Việt của
unfair
Phiên âm Mỹ /ənˈfɛɹ/ BrE /ənˈfɛə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "unfair" phát âm Mỹ /ənˈfɛɹ/ Anh /ənˈfɛə/ — audio file: unfair.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
tính từ
bất công, không công bằng, thiên vị (người); không ngay thẳng, không đúng đắn; gian tà, gian lận
unfair play — lối chơi gian lận
quá chừng, quá mức, thái quá
unfair price — giá quá đắt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- unfair treatment; unfair advantage; unfairly
Dễ nhầm
- unfair means not treating people equally or according to rules; unjust is a more formal synonym
Mẫu câu giá trị
- “The players thought the decision was unfair.” (Các cầu thủ cho rằng quyết định đó không công bằng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật