Nghĩa tiếng Việt của

fairly

Phiên âm Mỹ /ˈfɛɹli/ BrE /ˈfɛəli/

Transcript: từ "fairly" phát âm Mỹ /ˈfɛɹli/ Anh /ˈfɛəli/ — audio file: fairly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1466) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
công bằng, không thiên vị; chính đáng; ngay thẳng, thẳng thắn, không gian lận
khá, kha khá
fairly good — khá tốt
to play fairly well — chơi khá hay
hoàn toàn thật sự
to be fairly beside oneself — hoàn toàn, không tự kiềm chế được, hoàn toàn không tự chủ được, quýnh cả lên (vì mừng...)
rõ ràng, rõ rệt

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật