Nghĩa tiếng Việt của

exhibition

Phiên âm Mỹ /ˌɛksəˈbɪʃən/

Transcript: từ "exhibition" phát âm Mỹ /ˌɛksəˈbɪʃən/ — audio file: exhibition.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1803) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
cuộc triển lãm cuộc trưng bày
sự phô bày, sự trưng bày
sự bày tỏ, sự biểu lộ
sự thao diễn
học bổng
to make an exhibition of oneself
dở trò dơ dáng dại hình
Chuyên ngành kinh tế
cuộc triển lãm
cuộc trưng bày (hàng hóa)
hội chợ triển lãm
triển lãm
Chuyên ngành kỹ thuật
biểu hiện
sự biểu lộ
sự thể hiện
trình bày
Lĩnh vực: xây dựng
sự trưng bày
triển lãm
Chuyên ngành kỹ thuật
biểu hiện
sự biểu lộ
sự thể hiện
trình bày
Lĩnh vực: xây dựng
sự trưng bày
triển lãm

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật