Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với energy (kèm trái nghĩa)?

“energy” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là push, force, effort; trái nghĩa thường gặp: draw, pull. "energy" ≠ "power": power là ĐIỆN/công suất ("power cut", "wind power" — nguồn); energy bao trùm hơn. "renewable energy" là cụm chuẩn, "renewable power" cũng gặp.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (2)

Phân biệt sắc thái

"energy" ≠ "power": power là ĐIỆN/công suất ("power cut", "wind power" — nguồn); energy bao trùm hơn. "renewable energy" là cụm chuẩn, "renewable power" cũng gặp.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
push/pʊʃ/gần nhất về nghĩa
force/fɔɹs/học thuật/trung tính
effort/ˈɛfɚt/ngữ cảnh hẹp hơn
drive/dɹaɪv/ngữ cảnh hẹp hơn
power/ˈpaʊɚ/ngữ cảnh hẹp hơn
strength/stɹɛŋkθ/ngữ cảnh hẹp hơn
capacity/kəˈpæsəti/ngữ cảnh hẹp hơn
action/ˈækʃən/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “energy” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “push” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu