Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với energy (kèm trái nghĩa)?
“energy” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là push, force, effort; trái nghĩa thường gặp: draw, pull. "energy" ≠ "power": power là ĐIỆN/công suất ("power cut", "wind power" — nguồn); energy bao trùm hơn. "renewable energy" là cụm chuẩn, "renewable power" cũng gặp.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (2)
Phân biệt sắc thái
"energy" ≠ "power": power là ĐIỆN/công suất ("power cut", "wind power" — nguồn); energy bao trùm hơn. "renewable energy" là cụm chuẩn, "renewable power" cũng gặp.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| push | /pʊʃ/ | gần nhất về nghĩa |
| force | /fɔɹs/ | học thuật/trung tính |
| effort | /ˈɛfɚt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| drive | /dɹaɪv/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| power | /ˈpaʊɚ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| strength | /stɹɛŋkθ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| capacity | /kəˈpæsəti/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| action | /ˈækʃən/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “energy” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “push” ngắn gọn hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- Governments should invest more in clean energy to protect public health.
Chính phủ nên đầu tư nhiều hơn vào năng lượng sạch để bảo vệ sức khỏe cộng đồng. - Wasting energy at home increases bills and harms the environment.
Lãng phí năng lượng tại nhà làm tăng hóa đơn và hại môi trường. - solar energy
năng lượng mặt trời