Nghĩa tiếng Việt của

place emphasis on

Cụm từcollocationBiên soạn riêngIELTS

1. đặt nặng vào, nhấn mạnh

Cấu trúc: place/put emphasis on something

The syllabus places emphasis on practical skills.

Chương trình học nhấn mạnh kỹ năng thực hành.

Modern workplaces put emphasis on teamwork.

Môi trường làm việc hiện đại đề cao làm việc nhóm.

Lưu ý: Khi nói, động từ đơn 'emphasise' gọn hơn; cụm này hợp văn viết trang trọng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.