Nghĩa tiếng Việt của
expedition
Phiên âm Mỹ /ˌɛkspəˈdɪʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "expedition" phát âm Mỹ /ˌɛkspəˈdɪʃən/ — audio file: expedition.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cuộc viễn chinh; đội viễn chinh
cuộc thám hiểm; đoàn thám hiểm
cuộc hành trình, cuộc đi; đoàn người đi (trong cuộc hành trình)
tính chóng vánh, tính mau lẹ, tính khẩn trương
Chuyên ngành kỹ thuật
cuộc hành trình
Chuyên ngành kỹ thuật
cuộc hành trình
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- scientific expedition; mountaineering expedition; expedition → organised journey
Dễ nhầm
- an expedition is an organised journey with a particular purpose, often exploration or research
Mẫu câu giá trị
- “The expedition reached the island after a week at sea.” (Đoàn thám hiểm đến hòn đảo sau một tuần trên biển.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật