Nghĩa tiếng Việt của

expedition

Phiên âm Mỹ /ˌɛkspəˈdɪʃən/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "expedition" phát âm Mỹ /ˌɛkspəˈdɪʃən/ — audio file: expedition.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
cuộc viễn chinh; đội viễn chinh
cuộc thám hiểm; đoàn thám hiểm
cuộc hành trình, cuộc đi; đoàn người đi (trong cuộc hành trình)
tính chóng vánh, tính mau lẹ, tính khẩn trương
Chuyên ngành kỹ thuật
cuộc hành trình
Chuyên ngành kỹ thuật
cuộc hành trình

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật