Nghĩa tiếng Việt của

eat away

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “eat (away)”.

1. ăn mòn dần (kim loại, đất đá)

The sea has eaten away the cliffs.

Biển đã bào mòn vách đá.

2. gặm nhấm, dằn vặt ai (lo lắng, ân hận)

Cấu trúc: eat away at somebody

Guilt was eating away at her.

Nỗi ân hận cứ gặm nhấm cô ấy.

Lưu ý: Khi có tân ngữ chỉ cảm xúc thường dùng 'eat away at': Jealousy was eating away at him.

Mục từ điển mở (OVDP)

-ăn mòn

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. wear away or erode (Synonyms: fret)
  2. remove soil or rock (Synonyms: erode, fret)
    "Rain eroded the terraces"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.