Nghĩa tiếng Việt của
swallow
Phiên âm Mỹ /ˈswɑloʊ/ BrE /ˈswɑləʊ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "swallow" phát âm Mỹ /ˈswɑloʊ/ Anh /ˈswɑləʊ/ — audio file: swallow.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) chim nhạn
one swallow does not make a summer
một con nhan không làm nên mùa xuân
danh từ
sự nuốt
miếng, ngụm
cổ họng
ngoại động từ
nuốt (thức ăn)
nuốt, chịu đựng
to swallow one's anger — nuốt giận
to swallow an affront — chịu nhục
nuốt, rút (lời)
to swallow one's words — nuốt lời
cả tin, tin ngay
to swallow will anything you tell him — anh nói gì hắn cũng tin
the expenses more than swallow up the earnings
thu chẳng đủ chi
Chuyên ngành kỹ thuật
nuốt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- swallow a pill; swallow your pride; swallow → bird
Dễ nhầm
- swallow means make food go down the throat or accept something reluctantly; gulp suggests swallowing quickly
Mẫu câu giá trị
- “Take a sip of water to help swallow the tablet.” (Uống một ngụm nước để dễ nuốt viên thuốc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật