Nghĩa tiếng Việt của
eating
Phiên âm Mỹ /ˈitɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "eating" phát âm Mỹ /ˈitɪŋ/ — audio file: eating.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự ăn
thức ăn
carps are good eating — cá chép là thức ăn ngon
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- eating habits; eat out; eat → eating
Dễ nhầm
- eating is the -ing form/noun; eat → ate → eaten
Mẫu câu giá trị
- “Eating breakfast before the trip helped everyone feel better.” (Ăn sáng trước chuyến đi giúp mọi người thấy khỏe hơn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật