Nghĩa tiếng Việt của

suck

Phiên âm Mỹ /sʌk/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "suck" phát âm Mỹ /sʌk/ — audio file: suck.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
sự mút, sự bú, sự hút
to give suck to a baby — cho một đứa bé bú
to take a suck at one's pipe — hút một hơi thuốc
ngụm, hớp (rượu)
(số nhiều)(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) kẹo
(từ lóng) (như) suck-in
what a suck!
Ê! ê! tẽn tò!
ngoại động từ
mút, bú, hút
to suck sweets — mút kẹo, ngậm kẹo
the baby sucks [the breast of] its mother — đứa bé bú mẹ
to suck at one's pipe — hút thuốc
to suck one's teeth — hít hít chân răng
hấp thụ, tiếp thu
to suck [in] knowledge — tiếp thu kiến thức
rút ra
to suck advantage out of... — rút ra được một điều lợi từ...
to suck at
hút (đầu một cái ống)
to suck it
hút
hấp thụ, tiếp thu (kiến thức...)
làm chìm, cuốn xuống (xoáy nước)
(từ lóng) lừa đảo, lừa gạt, đánh lừa
to suck out
rút ra
to suck up
hút
(ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) nịnh hót, bợ đỡ
to suck somebody's brain
(xem) brain
Chuyên ngành kinh tế
hút
mút
Chuyên ngành kỹ thuật
hút

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật