Từ đồng nghĩa & trái nghĩa

Từ đồng nghĩa với eat (kèm trái nghĩa)?

“eat” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là feed, swallow, chew; trái nghĩa thường gặp: starve. “eat” và “feed”, “swallow”, “chew” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Từ đồng nghĩa (8)

Từ trái nghĩa (1)

Phân biệt sắc thái

“eat” và “feed”, “swallow”, “chew” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.

Bảng so sánh nhanh

TừIPASắc thái
feed/fid/gần nhất về nghĩa
swallow/ˈswɑloʊ/học thuật/trung tính
chew/tʃu/ngữ cảnh hẹp hơn
suck/sʌk/ngữ cảnh hẹp hơn
food/fud/ngữ cảnh hẹp hơn
snack/snæk/ngữ cảnh hẹp hơn
chow/tʃaʊ/ngữ cảnh hẹp hơn
bite/baɪt/ngữ cảnh hẹp hơn

Gợi ý khi viết

Viết IELTS: “eat” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “feed” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.

Câu mẫu