Từ đồng nghĩa & trái nghĩa
Từ đồng nghĩa với eat (kèm trái nghĩa)?
“eat” có 8 từ đồng nghĩa phổ biến nhất là feed, swallow, chew; trái nghĩa thường gặp: starve. “eat” và “feed”, “swallow”, “chew” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Từ đồng nghĩa (8)
Từ trái nghĩa (1)
Phân biệt sắc thái
“eat” và “feed”, “swallow”, “chew” gần nghĩa nhưng khác sắc thái về mức độ trang trọng và ngữ cảnh dùng; tra từng trang từ để chọn đúng.
Bảng so sánh nhanh
| Từ | IPA | Sắc thái |
|---|---|---|
| feed | /fid/ | gần nhất về nghĩa |
| swallow | /ˈswɑloʊ/ | học thuật/trung tính |
| chew | /tʃu/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| suck | /sʌk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| food | /fud/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| snack | /snæk/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| chow | /tʃaʊ/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
| bite | /baɪt/ | ngữ cảnh hẹp hơn |
Gợi ý khi viết
Viết IELTS: “eat” trung tính, dùng mọi ngữ cảnh; “feed” trang trọng hơn — chọn theo mức độ học thuật của bài.
Câu mẫu
- We eat out every Friday.
thứ Sáu nào cũng đi ăn ngoài - Eat slowly — your stomach needs time.
ăn chậm thôi, dạ dày cần thời gian - this gaufer eats very crispy
bánh quế này ăn giòn