Nghĩa tiếng Việt của
clearly
Phiên âm Mỹ /ˈklɪɹli/ BrE /ˈklɪəli/
Transcript: từ "clearly" phát âm Mỹ /ˈklɪɹli/ Anh /ˈklɪəli/ — audio file: clearly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Học chính (NGSL #728) Nên chủ động sử dụng IELTS Core Giao tiếp ~A2
phó từ
rõ ràng, sáng sủa, sáng tỏ
to speak clearly — nói rõ ràng
cố nhiên, hẳn đi rồi (trong câu trả lời)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- clearly = rõ ràng là (nhận định/bổ nghĩa): "Clearly, the plan needs work" (rõ ràng kế hoạch cần sửa — mở nhận định Task 2);
- clearly = theo cách rõ ràng: speak clearly (nói rõ ràng — Speaking chuẩn);
- clear (adj) = rõ; clarity (n) = sự rõ ràng: write with clarity.
Dễ nhầm
- clearly (dễ nhận ra) vs obviously (quá hiển nhiên, hơi khinh nếu sai chỗ) vs evidently (theo bằng chứng thì rõ).
Mẫu câu giá trị
- "Speak clearly and pace yourself." (nói rõ ràng, giữ nhịp — mẹo Speaking).
- "Clearly, offline-first saves users money." (rõ ràng ưu tiên offline tiết kiệm chi phí người dùng).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật