Phát âm Anh–Mỹ, Anh–Anh
Cách phát âm early (IPA + audio Mỹ/Anh)
“early” đọc là /ˈɝli/ (Mỹ), /ˈɜːli/ (Anh). âm /ɜː/ (ơ dài): cong lưỡi, kéo dài — đừng đọc thành “ơ” ngắn.
Nghe phát âm
Phiên âm Mỹ /ˈɝli/ · Anh /ˈɜːli/
Lỗi người Việt hay sai
âm /ɜː/ (ơ dài): cong lưỡi, kéo dài — đừng đọc thành “ơ” ngắn.
Phân tích từng âm
| Âm | Cách đặt miệng/lưỡi |
|---|---|
/ˈ/ | trọng âm chính — nhấn mạnh âm tiết sau nó |
/ɝ/ | ơ cong nhấn — như ɚ nhưng nhấn |
/l/ | l — đầu lưỡi chạm lợi |
/i/ | i dài — miệng hé hẹp, lưỡi cao |
Lưu ý cho người Việt
Âm /l/ đầu lưỡi chạm lợi, khác “n”. Đừng nuốt phụ âm cuối.
Ví dụ câu
- an early riser — người hay dậy sớm
- early prunes — mận sớm, mận đầu mùa
- at an early date — vào một ngày gần đây
Cặp từ dễ nhầm (minimal pairs)
- early ↔ earth
"early" /ˈɝli/ ↔ "earth" /ɝθ/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/li/ ↔ /θ/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - early ↔ easy
"early" /ˈɝli/ ↔ "easy" /ˈizi/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ɝl/ ↔ /iz/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng. - early ↔ really
"early" /ˈɝli/ ↔ "really" /ˈɹɪli/: hai từ chỉ khác nhau một âm (/ɝ/ ↔ /ɹɪ/) — nghe kỹ đúng chỗ khác biệt rồi đọc lại thành tiếng.
Mẹo luyện tập
- Nghe kỹ audio mẫu Mỹ và Anh của “early”, đọc đuổi (shadowing) theo từng giọng 5 lần.
- Shadowing 3 vòng: nghe 1 câu mẫu → dừng → nhại lại đúng nhịp và trọng âm, ghi âm giọng mình để so với mẫu.
- Đọc to “early” trong câu hoàn chỉnh mỗi ngày (không đọc từ đơn lẻ) để âm cuối và trọng âm thành phản xạ.